rifle butt
Định nghĩa
Danh từ: Báng súng trường – phần cuối của thân súng trường, thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để tì vào vai khi ngắm bắn hoặc để đỡ súng. Trong một số ngữ cảnh, "rifle butt" cũng có thể được dùng như một vũ khí cận chiến.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đánh kẻ thù bằng báng súng trường.)
- (Người lính tì báng súng trường vào vai mình.)
- (Báng súng trường bằng gỗ bị nứt sau cú ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use the rifle butt as a club": dùng báng súng trường như một cái gậy để đánh.
- In close combat, soldiers may use the rifle butt as a club. (Trong chiến đấu cận chiến, binh sĩ có thể dùng báng súng trường như một cái gậy.)
"to strike with the rifle butt": đánh bằng báng súng trường.
- The guard struck the prisoner with the rifle butt to subdue him. (Người lính gác đánh tù nhân bằng báng súng trường để khống chế anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Butt (danh từ): báng (của súng, vũ khí), đầu mẩu thuốc lá, hoặc phần cuối của một vật.
- The butt of the rifle was damaged. (Báng của khẩu súng trường bị hỏng.)
- Rifle (danh từ): súng trường.
- He carried a rifle over his shoulder. (Anh ta mang một khẩu súng trường trên vai.)
Từ đồng nghĩa
- Gunstock: báng súng (thường dùng chung cho nhiều loại súng, không riêng súng trường).
- The gunstock was carved from walnut. (Báng súng được chạm khắc từ gỗ óc chó.)
- Shoulder stock: báng tì vai (một thuật ngữ chính xác hơn cho báng súng dùng để tì vào vai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Butt in: xen vào, can thiệp (không liên quan trực tiếp đến "rifle butt", nhưng cùng gốc từ "butt").
- Don't butt in when I'm talking. (Đừng xen vào khi tôi đang nói.)
- Butt out: tránh ra, không can thiệp.
- Just butt out of this matter. (Hãy tránh xa chuyện này ra.)
Thành ngữ liên quan
- The butt of the joke: đối tượng bị trêu chọc (không liên quan đến súng, nhưng dùng từ "butt" với nghĩa bóng).
- He was the butt of the joke at the party. (Anh ta là đối tượng bị trêu chọc trong bữa tiệc.)